|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(Tích chọn sp rồi nhấn So sánh) |
|
Sắp xếp theo
|
 Chọn so sánh | HSDPA USB 2.0, tốc độ 3.6 Mbps, Support: HSDPA / 3.5G / UMTS / 3G / EDGE / GPRS, hỗ trợ thẻ nhớ 4GB, hỗ trợ Windows 2000/ XP/ Vista/ 7 Linux/ Mac OS. Hỗ trợ mạng vinaphone Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 780.000 VND |
 Chọn so sánh | HSDPA USB 2.0, tốc độ 3.6 Mbps, Support: HSDPA / 3.5G / UMTS / 3G / EDGE / GPRS, hỗ trợ thẻ nhớ 8GB, hỗ trợ Windows 2000/ XP/ Vista/ 7 Linux/ Mac OS. Hoạt động tốt trên tất cả các mạng di động tại Việt Nam Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 936.000 VND |
 Chọn so sánh | HSUPA USB 2.0, tốc độ 7.2 Mbps, Support: HSDPA / 3.5G / UMTS / 3G / EDGE / GPRS, có khe cắm thẻ nhớ, hỗ trợ Windows 2000/ XP/ Vista/ 7 Linux/ Mac OS. Hoạt động tốt trên tất cả các mạng di động tại Việt Nam Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 1.034.000 VND |
 Chọn so sánh | Thiết bị truy cập Internet qua mạng 3G với tốc độ tải xuống (HSDPA) tối đa là 3.6Mbps. Thiết bị sử dụng băng tần HSDPA / UMTS và GSM EDGE / GPRS. Thích hợp với mọi mạng di động Bảo hành: 14 tháng Khuyến mại: | 1.404.000 VND |
 Chọn so sánh | Thiết bị truy cập Internet qua mạng 3G với tốc độ tải xuống (HSDPA) tối đa là 7.2Mbps và tốc độ tải lên là 384kbps. Thiết bị sử dụng băng tần HSDPA / UMTS và GSM EDGE / GPRS. Thích hợp với mọi mạng di động Bảo hành: 14 tháng Khuyến mại: | 1.463.000 VND |
 Chọn so sánh | Tốc độ 7.2Mbps. Hỗ trợ Windows 2000/ XP/ Vista/ Mac OS. Hoạt động tốt trên tất cả các mạng di động tại Việt Nam Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 1.385.000 VND |
 Chọn so sánh | HSDPA USB 2.0, tốc độ 7.2Mbps, hỗ trợ Windows 2000, XP, Vista, Windows 7, Mac OS. Dễ dàng cài đặt, không cần CD driver. Quản lý với giao diện đồ hoạ, gửi và nhận tin nhắn, truy cập danh bạ và thông tin trên SIM. Hoạt động tốt trên tất cả các mạng di động tại Việt Nam Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 1.385.000 VND |
 Chọn so sánh | Tốc độ 7.2 Mbps, Support HSDPA / HSUPA / WCDMA / UMTS / 3G / EDGE / GPRS, hỗ trợ Windows 2000/ XP/ Vista/ 7 Linux/ Mac OS. Hoạt động tốt trên tất cả các mạng di động tại Việt Nam. Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 1.385.000 VND |
 Chọn so sánh | HSDPA USB 2.0, tốc độ truyền dữ liệu 7.2Mbps. Thiết kế mới siêu mỏng siêu nhẹ. Có khe cắm thẻ nhớ. Hoạt động tốt trên tất cả các mạng di động tại Việt Nam Bảo hành: 24 tháng Khuyến mại: | 1.014.000 VND |
 Chọn so sánh | Modem 3G HSDPA: Tốc độ dowload tối đa 3.6 Mbps, upload 384Mbps. Hỗ trợ công nghệ HSDPA/UMTS (3G/3.5G). Tần số GSM ( 850, 900,1800,1900 MHz). Tần số UMTS (2100/1900/850 MHz). Hỗ trợ SMS, khe cắm sim, khe cắm thẻ nhớ MicroSD, quản lý SMS, tự động cài đặt và hoat động. Tích hợp anten hỗ trợ truyền và nhận tín hiệu , đèn tín hiệu LED Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 751.000 VND |
 Chọn so sánh | USB 2.0, tốc độ 7.2 Mbps, có khe cắm thẻ nhớ, đèn LED hiển thị tín hiệu, hỗ trợ Windows XP, Vista, Window 7, MAC OS Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 800.000 VND |
 Chọn so sánh | HSUPA USB 2.0, tốc độ 7.2 Mbps, Support: HSDPA / 3.5G / UMTS / 3G / EDGE / GPRS, có khe cắm thẻ nhớ, hỗ trợ Windows 2000/ XP/ Vista/ 7 Linux/ Mac OS. Hoạt động tốt trên tất cả các mạng di động tại Việt Nam Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 1.170.000 VND |
 Chọn so sánh | USB 2.0, tốc độ truyền dữ liệu 7.2Mbps, hoạt động ở các chế độ 3,5G/3G/ EDGE, hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD 4Gb, tự động cài đặt, gửi tin nhắn SMS, phone book. Hoạt động tốt trên nhiều mạng di động tại VN: Vinaphone, Mobiphone, Viettel... Sim Mobifone Broadband, mỗi tháng được cộng thêm 750Mb trong vòng 12 tháng Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 1.053.000 VND |
 Chọn so sánh | Chuẩn kết nối GSM / EDGE / GPRS 850/900/1800/1900 MHz; HSUPA / HSDPA / 3G 850/1900/2100 MHz; có ăngten trong; USB, có khe cắm thẻ nhớ micro SD; hỗ trợ Windows 7/ Vista/ XP/ 2000/ Mac OS Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 1.268.000 VND |
 Chọn so sánh | HSUPA USB 2.0, tốc độ 7.2 Mbps, Support: HSDPA / 3.5G / UMTS / 3G / EDGE / GPRS, có khe cắm thẻ nhớ, hỗ trợ Windows 2000/ XP/ Vista/ 7 Linux/ Mac OS. Chất liệu vỏ nhựa cao cấp. Hoạt động tốt trên tất cả các mạng di động tại Việt Nam Bảo hành: 12 tháng Khuyến mại: | 1.443.000 VND |
|
|