![]() [Ảnh chỉ mang tính minh họa] | TP-LINK TL-SF1016D - Lượt xem: 4081 |
Switch TL-SF 1016D, 16-port 10/100M RJ45 ports, Plastic case. được tích hợp các công nghệ tiên tiến như : - Auto Negotiation / Auto N-way : tự động dò tìm và nhận diện tốc độ của đường link là 10, 100 hay 1000Mbps - Auto MDI-MDIX / Auto Uplink : tự động phát hiện ra cáp nối mạng là cáp đấu thẳng hay đấu chéo => | |
| Hãng sản xuất | TP-LINK |
| Số cổng | 16 cổng |
| Standards | IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX |
| Topology | Star |
| Protocol | CSMA/CD |
| Data Transfer Rate | Ethernet: 10Mbps (Half Duplex), 20Mbps (Full Duplex)Fast Ethernet: 100Mbps (Half Duplex), 200Mbps (Full Duplex) |
| Network Media (Cable) | 10Base-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m)EIA/TIA-568 100Ù STP (maximum 100m)100Base-Tx: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m)EIA/TIA-568 100Ù STP (maximum 100m) |
| Number of Ports | 16 10/100Mbps Auto-Negotiation ports |
| LED indicators | Power, Link/Act |
| Transfer Method | Store-and-Forward |
| MAC Address Learning | Automatically learning, automatically Update |
| Frame Filtering and Forward Rate | 10Mbps: 14880pps, 100Mbps: 148800pps |
| Power Supply Output | 9V~ 50-60Hz, 1.2A |
| Safety & Emission | FCC, CE |
| Dimensions (W×D×H) | 11.2×4.6×1.1in.(285×116×28mm) |
| Environment | Operating Temperature: 0 C~40 C (32 F~104 F)Storage Temperature: -40 C~70 C (-40 F~158 F)Operating Humidity: 10%~90% non-condensingStorage humidity: 5%~95% non-condensing |
Sản phẩm cùng loại