![]() [Ảnh chỉ mang tính minh họa] | TP-LINK TL-SG1005D - Lượt xem: 3369 |
Switch TL-SG 1005D, 5-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case. được tích hợp các công nghệ tiên tiến như : - Auto Negotiation / Auto N-way : tự động dò tìm và nhận diện tốc độ của đường link là 10, 100 hay 1000Mbps - Auto MDI-MDIX / Auto Uplink : tự động phát hiện ra cáp nối mạng là cáp đấu thẳng hay đâ | |
| Hãng sản xuất | TP-LINK |
| Số cổng | 5 cổng |
|
Standards |
IEEE 802.3 , IEEE 802.3u , IEEE 802.3ab |
|
Topology |
Star |
|
Protocol |
CSMA/CD |
|
Data Transfer Rate |
Ethernet: 10Mbps (Half Duplex), 20Mbps (Full Duplex) Fast Ethernet: 100Mbps (Half Duplex), 200Mbps (Full Duplex) Gigabit Ethernet: 2000Mbps (Full Duplex) |
|
Network Media (Cable) |
10Base-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ù STP (maximum 100m) 100Base-Tx: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ù STP (maximum 100m) 1000Base-T: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) |
|
Number of Ports |
5 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation ports |
|
LED indicators |
Power, Link/Act |
|
Transfer Method |
Store-and-Forward |
|
MAC Address Learning |
Automatically learning, automatically Update |
|
Frame Filtering and Forward Rate |
10Mbps: 14880pps, 100Mbps: 148800pps, 1000Mbps: 1488000pps |
|
Power Supply Output |
9V~ 50-60Hz, 1.2A |
|
Safety & Emission |
FCC, CE |
|
Dimensions (W×D×H) |
7.3×5.7×1.7in.(186×146×44mm) |
|
Environment |
Operating Temperature: 0 C~40 C (32 F~104 F) Storage Temperature: -40 C~70 C (-40 F~158 F) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage humidity: 5%~95% non-condensing |
Sản phẩm cùng loại