Tin mới 1
0
Giỏ hàng rỗng
Ho tro
support online
 
Bán hàng trực tuyến
Tư vấn máy tính bảng
Tư vấn kỹ thuật - Hotline tư vấn kỹ thuật: 098 656 1212 (8giờ - 22giờ)
Lưu ý: Để mua hàng qua điện thoại hoặc cần hỗ trợ kỹ thuật Quý khách vui lòng gọi (04) 35737383 và bấm số máy lẻ (EXT) của nhân viên hỗ trợ
[Ảnh chỉ mang tính minh họa]

Máy quét CANON LIDE 210

Lượt xem: 8820
Mã sản phẩm: SCA.CAN.LIDE210
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 2.169.000 VND [Giá đã có VAT]
 
  
Hỗ trợ khách hàng
Hotline
Hỗ trợ kỹ thuật
098.656.1212 (8giờ - 22giờ)
Tiếp nhận phản hồi
098.656.2424 (8giờ - 22giờ)

Máy scan lạo Flatbed, độ phân giải 4800x4800 dpi. Myas quét khổ A4, CIS. với phím nhấn Autoscan
Độ sâu bit màu 48- bit, giao tiếp USB 2.0. Tốc độ quét 19msec/dòng (4800 dpi). Khả năng scan phim ảnh. Trọng lượng: 2.8kg


Bảo hành tại hãng

BÁN HÀNG TRỰC TUYẾN
(04) 35737383 /EXT 1
 
TƯ VẤN KỸ THUẬT
098 656 1212 (8giờ - 22giờ)
 
Lưu ý: Để mua hàng qua điện thoại hoặc cần hỗ trợ kỹ thuật Quý khách vui lòng gọi (04) 35737383 và bấm số máy lẻ (EXT) của nhân viên hỗ trợ
Bán hàng trực tuyến
ĐỊA CHỈ MUA HÀNG TRỰC TIẾP
- 15 Xã Đàn, Đống Đa. ĐT: (04) 35737383 (Bản đồ)
- A3 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy. ĐT: (04) 35745363 (Bản đồ)
- 149 (Số 25 cũ)Trần Đại Nghĩa, Hai Bà Trưng. ĐT: (04) 362306888 (Bản đồ)
- 231C Nguyễn Trãi, Thanh Xuân. ĐT: (04) 35571199 Bản đồ
- 152C Trần Duy Hưng, Cầu Giấy. ĐT: (04) 37545599 Bản đồ - 133 Thái Hà, Đống Đa. ĐT: (04) 39365640 Bản đồ
Hãng sản xuất Canon
Khổ giấy A4
Tốc độ quét 19msec/dòng
Bít màu 48bit
Cổng giao tiếp USB
Trọng lượng 2.8kg

Các thông số kỹ thuật cho LiDE 210

Loại máy quét Flatbed
Tốc độ quét CIS
Nguồn sáng Đèn LED 3 màu (RGB)
Độ phân giải quang học*1 4800 x 4800dpi
Độ phân giải có thể lựa chọn 25 - 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét  
Đơn sắc 16-bit màu nhập 
8-bit màu ra
Bản màu 48-bit màu nhập (16-bit cho mỗi màu) 
48-bit hoặc 24-bit màu ra (16-bit / 8-bit cho mỗi màu)
Tốc độ quét xem trước*2 Xấp xỉ 9 giây
Tốc độ quét*3 A4 / Bản màu / 300dpi: Xấp xỉ 10 giây
Tốc độ quét đường*4 (Reflective)  
Đơn sắc, bản đen trắng 4800dpi: 11,1 miligiây/dòng
2400dpi: 5,6 miligiây/dòng
1200dpi: 2,8 miligiây/dòng
600dpi: 1,4 miligiây/dòng
300dpi: 2,2 miligiây/dòng
Bản màu 4800dpi: 33,2 miligiây/dòng
2400dpi: 16,7 miligiây/dòng
1200dpi: 8,4 miligiây/dòng
600dpi: 4,3 miligiây/dòng
300dpi: 2,2 miligiây/dòng
Kích thước tài liệu tối đa A4, LTR: 216 x 297mm
Các phím bấm máy quét 
(EZ Butttons)
5 phím
(PDF x 2, AUTOSCAN, COPY, E-MAIL)
Giao diện USB 2.0 tốc độ cao
Phạm vi vận hành  
Nhiệt độ 5 - 35°C
Độ ẩm 10 - 90% RH (không tính đến thời gian ngưng tụ sương)
Nguồn cấp điện Cung cấp thông qua cổng USB
Điện năng tiêu thụ Tối đa trong quá trình vận hành: Xấp xỉ 2,5W tối đa
Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 1,4W
Khi TẮT (kiểu nguồn điện qua thanh dẫn USB, khi ngưng sử dụng): Xấp xỉ 11mW
Môi trường  
Quy tắc RoHS (EU, China), WEEE (EU)
Nhãn sinh thái Ngôi sao năng lượng
Kích thước (W x D x H) 250 x 365 x 39mm
Trọng lượng Xấp xỉ 1,6kg

Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà không cần báo trước.
   
*1 Độ phân giải quang học là phép đo độ phân giải lấy mẫu phần cứng tối đa, dựa theo tiêu chuẩn ISO 14473.
*2 Không bao gồm thời gian xử lý.
*3 Tốc độ quét tài liệu màu được tính theo Biểu đồ thí nghiệm A, phụ lục C, ISO / IEC 24735. Tốc độ quét thể hiện thời gian đo được từ khi nhấn phím quét của máy đến khi tắt màn hình hiển thị. Tốc độ quét có thể khác nhau phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, cài đặt chế độ quét, kích thước tài liệu, vv.
*4 Tốc độ nhanh nhất của ổ USB tốc độ cao trên máy tính hệ điều hành Window. Không tính đến thời gian chuyển dữ liệu sang máy tính.
SẢN PHẨM CÓ CÙNG MỨC GIÁ
ho tro khach hang