Thiết bị chia mạng Dlink DES-1005A

Đánh giá:
Tình trạng: Có hàng
- Cổng giao tiếp: 5 Cổng
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
Bảo hành: 36 tháng tại Phúc Anh
Giá thị trường: 170.000 VNĐ

Giá bán: 155.000 VNĐ [Giá đã có VAT]
  Tiết kiệm 9%


Thông số kỹ thuật

Standards   IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet (twisted-pair copper)
ANSI/IEEE 802.3 NWay auto-negotiation
IEEE 802.3x flow control
IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet (twisted-pair copper)
IEEE 802.3az EEE power saving
Switching Fabric   1 Gbps switching fabric
Topology   Star
Protocol   CSMA/CD
Data Transfer Rates   Ethernet
10 Mbps (half duplex)
20 Mbps (full duplex)
Fast Ethernet
100 Mbps (half duplex)
200 Mbps (full duplex)
Media Interface Exchange   Auto MDI/MDIX adjustment for all ports
Network Cables   10BASE-T:
UTP CAT 3/4/5/5e (100 m max.)
EIA/TIA-586 100-ohm STP (100 m max.)
100BASE-TX
UTP CAT 5/5e (100 m max.)
EIA/TIA-568 100-ohm STP (100 m max.)
LED Indicators   Per port: Link/Activity
Per device: Power
Transmission Method   Store-and-forward
MAC Address Table   2K entries per device
MAC Address Learning   Automatic update
Packet Filtering/Forwarding Rates   Ethernet: 14,880 pps per port
Fast Ethernet: 148,800 pps per port
RAM Buffer   48 KB per device
Dimensions   87 x 47.85 x 21.7mm (3.42 x 1.88 x 0.85 inches)
DC Input   External 5V/0.55A power adapter
Power Consumption   Power On (Standby):
DC input: 0.1 watts
AC input: 0.69 watts
Maximum:
DC input: 0.9 watts
AC input: 1.6 watts
Heat Dissipation   Power On (Standby)
AC input: 2.355 BTU/h
Maximum
AC input: 5.461 BTU/h
Temperature   Operating: 0 to 40 ˚C (32 to 104 ˚F)
Storage: -10 to 70 ˚C (14 to 158 ˚F)
Humidity   Operating: 10% to 90% RH non-condensing
Storage: 5% to 90% RH non-condensing
Certifications   FCC Class B
CE Class B
UL
C-Tick Class B
CB

 

Bài viết

MỜI BẠN BÌNH LUẬN HOẶC ĐẶT CÂU HỎI VỀ

Thiết bị chia mạng Dlink DES-1005A
Chọn đánh giá

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Facebook chat - Hỗ trợ tư vấn